

quaker
Định nghĩa
Từ liên quan
photographed verb
/ˈfoʊtəˌɡræft/ /ˈfoʊtəˌɡrɑːft/
Chụp ảnh, chụp hình.
Nhiếp ảnh gia đã chụp ảnh những đứa trẻ đang chơi ở công viên.
butterflies noun
/ˈbʌtərˌflaɪz/ /ˈbʌtərflaɪz/
Bồn chồn, lo lắng.
wildflowers noun
/ˈwaɪldflaʊərz/ /ˈwaɪldˌflaʊərz/