

lycaenid
Định nghĩa
Từ liên quan
butterflies noun
/ˈbʌtərˌflaɪz/ /ˈbʌtərflaɪz/
Bồn chồn, lo lắng.
wildflowers noun
/ˈwaɪldflaʊərz/ /ˈwaɪldˌflaʊərz/
Hoa dại, hoa đồng nội.
taxonomic adjective
/ˌtæksəˈnɑmɪk/ /ˌtæksəˈnɒmɪk/
Thuộc về phân loại học, có tính phân loại.
Việc phân loại động vật theo phân loại học giúp các nhà khoa học hiểu được mối quan hệ tiến hóa của chúng.