Hình nền cho flitting
BeDict Logo

flitting

/ˈflɪtɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lướt nhanh, thoăn thoắt.

Ví dụ :

Chim ruồi lướt nhanh thoăn thoắt từ bông hoa này sang bông hoa khác trong vườn.