verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lướt nhanh, thoăn thoắt. To move about rapidly and nimbly. Ví dụ : "The hummingbird flitted from flower to flower in the garden. " Chim ruồi lướt nhanh thoăn thoắt từ bông hoa này sang bông hoa khác trong vườn. action nature animal Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bay lượn, thoăn thoắt. To move quickly from one location to another. Ví dụ : "The butterfly was flitting from flower to flower in the garden. " Con bướm bay lượn thoăn thoắt từ bông hoa này sang bông hoa khác trong vườn. action place nature environment Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bay lượn, thoắt ẩn thoắt hiện, chập chờn. To unpredictably change state for short periods of time. Ví dụ : "My blender flits because the power cord is damaged." Máy xay của tôi cứ chập chờn vì dây điện bị hỏng. action tendency time Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Dọn nhà, chuyển nhà (đột ngột), trốn nợ. To move house (sometimes a sudden move to avoid debts). Ví dụ : "The family was flitting again, leaving behind a trail of unpaid bills and angry landlords. " Gia đình đó lại dọn nhà đi, lần này cũng bỏ lại một đống hóa đơn chưa trả và những chủ nhà trọ đang giận dữ. property finance business Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Bay lượn, thoảng qua, không ổn định. To be unstable; to be easily or often moved. Ví dụ : "The butterfly was flitting from flower to flower in the garden. " Con bướm cứ bay lượn không ngừng từ bông hoa này sang bông hoa khác trong vườn. action tendency Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự thoăn thoắt, sự bay lượn. The motion of something that flits. Ví dụ : "the flittings of birds" Sự thoăn thoắt của những chú chim. action nature Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Việc chuyển nhà, sự di chuyển chỗ ở. The act of moving from one residence to another; moving house. Ví dụ : "The family was exhausted after the final flitting to their new house. " Gia đình đã kiệt sức sau lần chuyển nhà cuối cùng đến căn nhà mới. property action place Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc