BeDict Logo

reenactments

/ˌriːɪˈnæktmənts/ /ˌriːəˈnæktmənts/
noun

Tái hiện, diễn lại, phục dựng.

Ví dụ:

Viện bảo tàng lịch sử tổ chức những buổi tái hiện các trận đánh nổi tiếng rất hấp dẫn, đầy đủ trang phục và đạo cụ.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "social" - Dạ hội, buổi giao lưu.
socialnoun
/ˈsəʊʃəl/ /ˈsoʊ.ʃəl/

Dạ hội, buổi giao lưu.

"They organized a social at the dance club to get people to know each other."

Họ tổ chức một buổi giao lưu tại câu lạc bộ khiêu vũ để mọi người làm quen với nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "history" - Lịch sử, sử, tiền sử.
/ˈhɪst(ə)ɹi/

Lịch sử, sử, tiền sử.

"History repeats itself if we dont learn from its mistakes."

Lịch sử sẽ lặp lại nếu chúng ta không học từ những sai lầm trong quá khứ.

Hình ảnh minh họa cho từ "usually" - Thường, thường thường, thông thường, phần lớn.
usuallyadverb
/ˈjuːʒju(ə)li/ /ˈjuːʒ(ʊə)li/

Thường, thường thường, thông thường, phần lớn.

"Except for one or two days a year, he usually walks to work."

Ngoại trừ một hoặc hai ngày mỗi năm, anh ấy thường đi bộ đi làm.

Hình ảnh minh họa cho từ "offered" - Đề nghị, ngỏ ý, xung phong.
/ˈɑfɚd/ /ˈɒfəd/ /ˈɔfɚd/

Đề nghị, ngỏ ý, xung phong.

"She offered to help with her homework."

Cô ấy ngỏ ý giúp đỡ làm bài tập về nhà.

Hình ảnh minh họa cho từ "battles" - Trận đánh, cuộc chiến.
/ˈbætl̩z/

Trận đánh, cuộc chiến.

"the battle of life"

Cuộc chiến sinh tồn.

Hình ảnh minh họa cho từ "historic" - Lịch sử, sử sách.
/(h)ɪˈstɒɹɪk/ /(h)ɪˈstɔːɹɪk/

Lịch sử, sử sách.

"The school's historic collection of student artwork showcases decades of creativity. "

Bộ sưu tập sử sách về tác phẩm nghệ thuật của học sinh tại trường cho thấy hàng thập kỷ sáng tạo.

Hình ảnh minh họa cho từ "complete" - Bản khảo sát đã hoàn thành.
/kəmˈpliːt/

Bản khảo sát đã hoàn thành.

"The complete survey was handed in to the teacher. "

Bản khảo sát đã hoàn thành được nộp cho giáo viên.

Hình ảnh minh họa cho từ "exciting" - Kích thích, làm phấn khích.
/ɪkˈsaɪtɪŋ/

Kích thích, làm phấn khích.

"The fireworks which opened the festivities excited anyone present."

Màn pháo hoa khai mạc lễ hội đã kích thích và làm phấn khích bất cứ ai có mặt.

Hình ảnh minh họa cho từ "costumes" - Trang phục, y phục, quần áo.
/ˈkɑstumz/ /ˈkɑstjumz/

Trang phục, y phục, quần áo.

"The dancer was wearing Highland costume."

Vũ công đang mặc trang phục truyền thống của vùng cao nguyên.

Hình ảnh minh họa cho từ "earlier" - Sớm hơn, trước.
earlieradjective
/ˈɜː.lɪə/ /ˈɝliɚ/

Sớm hơn, trước.

"at eleven, we went for an early lunchshe began reading at an early agehis mother suffered an early death"

Vào lúc mười một giờ, chúng tôi đã đi ăn trưa sớm; cô ấy bắt đầu đọc sách từ khi còn bé; mẹ anh ấy mất khi còn trẻ (mất sớm).

Hình ảnh minh họa cho từ "repetition" - Sự lặp lại, sự nhắc lại.
/ɹɛpəˈtɪʃən/ /ˌɹiːpəˈtɪʃən/

Sự lặp lại, sự nhắc lại.

"The teacher used repetition of vocabulary words to help the students learn them. "

Giáo viên đã sử dụng việc lặp đi lặp lại các từ vựng để giúp học sinh học thuộc chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "performance" - Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.
[pə.ˈfɔː.məns] [pɚ.ˈfɔɹ.məns]

Biểu diễn, trình diễn, sự thể hiện, thành tích.

"the performance of an undertaking or a duty"

Việc thực hiện một dự án hoặc một nhiệm vụ.