adjective Tải xuống 🔗Chia sẻ Lật ngược, ngả về phía sau. Turned or tilted back Ví dụ : "The doctor explained that her retroverted uterus was tilted back towards her spine, which could sometimes make pregnancy slightly more difficult. " Bác sĩ giải thích rằng tử cung của cô ấy bị lật ngược, tức là ngả về phía sau gần cột sống, điều này đôi khi có thể khiến việc mang thai trở nên hơi khó khăn hơn. body medicine anatomy physiology position Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc