Hình nền cho pregnancy
BeDict Logo

pregnancy

/ˈprɛɡnənsi/ /ˈprɛɡnənsɪ/

Định nghĩa

noun

Thai kỳ, sự mang thai.

Ví dụ :

"Maria's pregnancy was a happy surprise for her family. "
Việc Maria mang thai là một bất ngờ hạnh phúc cho gia đình cô ấy.