Hình nền cho rigorously
BeDict Logo

rigorously

/ˈrɪɡərəsli/ /ˈrɪɡərəsliː/

Định nghĩa

adverb

Nghiêm ngặt, chặt chẽ.

Ví dụ :

Các sinh viên học hành rất nghiêm ngặt cho kỳ thi sắp tới.