Hình nền cho ruddied
BeDict Logo

ruddied

/ˈrʌdid/ /ˈrʌdɪd/

Định nghĩa

verb

Làm cho đỏ, ửng đỏ.

Ví dụ :

"The sunset ruddied our faces."
Ánh hoàng hôn làm ửng đỏ khuôn mặt chúng tôi.