noun




secondo
/səˈkɒndoʊ/Từ vựng liên quan

part/pɐːt/ /pɑːt/ /pɑɹt/
Phần, bộ phận, thành phần.

duet/duˈɛt/ /djuˈɛt/
Song tấu, bản song tấu.

practice/ˈpɹæktɪs/
Luyện tập, sự rèn luyện.

piece/piːs/
Mảnh, mẩu, miếng.

maria/ˈmɑɹ.i.ə/
Hải nguyên, biển Mặt Trăng.

worked/wɜːkt/ /wɝkt/
Làm việc, hoạt động.

piano/piˈænoʊ/ /piˈænəʊ/ /piˈɑnoʊ/ /piˈɑːnəʊ/
Dương cầm, đàn piano.

concerted/kənˈsɜːrtɪd/ /kɑːnˈsɜːrtɪd/
Phối hợp, hiệp lực, đồng tâm nhất trí.

focused/ˈfoʊkəst/ /ˈfoʊkəsd/
Tập trung, chú tâm, dồn tâm trí vào.

perfecting/pərˈfɛktɪŋ/
Hoàn thiện, trau chuốt, làm cho hoàn hảo.

primo/ˈpɹiː.moʊ/
Phần chính, bè chính.

second/ˈsɛkɪnd/ /ˈsɛkənd/ /ˈsɛk.(ə)nd/
Thứ hai, người thứ hai.
