Hình nền cho sideward
BeDict Logo

sideward

/ˈsaɪdwərd/ /ˈsaɪdwɚd/

Định nghĩa

adjective adverb

Ngang, về một bên.

Ví dụ :

Con cua di chuyển ngang mình trên cát một cách chậm chạp.