Hình nền cho glance
BeDict Logo

glance

/ɡlɑːns/ /ɡlæns/

Định nghĩa

noun

Liếc nhìn, cái liếc.

Ví dụ :

Cô ấy liếc nhanh đồng hồ rồi vội vã chạy ra khỏi cửa.
verb

Ví dụ :

con lướt mình vào cá bố mẹ, nhanh chóng chạm vào hông để ăn chất nhầy.