BeDict Logo

shops

/ʃɒps/ /ʃɑps/
Hình ảnh minh họa cho shops: Cửa hàng, tiệm, hiệu.
 - Image 1
shops: Cửa hàng, tiệm, hiệu.
 - Thumbnail 1
shops: Cửa hàng, tiệm, hiệu.
 - Thumbnail 2
noun

Mẹ tôi thích ghé thăm các cửa hàng ở khu phố chính để mua rau quả tươi và bánh mì, nhưng đôi khi mẹ tôi lại mua sắm trực tuyến vì nó tiện lợi hơn.

Hình ảnh minh họa cho shops: Xưởng thực hành, lớp hướng nghiệp.
noun

Xưởng thực hành, lớp hướng nghiệp.

Ở trường trung học của chúng tôi, các "xưởng thực hành" như xưởng mộc và xưởng kim loại dạy cho học sinh những kỹ năng có giá trị cho sự nghiệp tương lai.