

slavish
Định nghĩa
adjective
Rập khuôn, máy móc, thiếu sáng tạo.
Ví dụ :
"a slavish reproduction"
Một bản sao chép rập khuôn, hoàn toàn thiếu sáng tạo.
Từ liên quan
creativity noun
/kɹieɪˈtɪvɪti/ /-ɾi/
Sáng tạo, tính sáng tạo, óc sáng tạo.
lacking verb
/ˈlækɪŋ/
Thiếu, cần, cần thiết.
"My life lacks excitement."
Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.
original noun
/əˈɹɪdʒnəl/
Bản gốc, nguyên bản.
"This manuscript is the original."
Bản thảo này là bản gốc.