verb🔗ShareThiếu, cần, cần thiết. To be without, to need, to require."My life lacks excitement."Cuộc sống của tôi thiếu sự thú vị.conditionstateChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThiếu, không đủ. To be short (of or for something)."The bakery was lacking sugar, so they couldn't bake any cookies today. "Tiệm bánh thiếu đường nên hôm nay họ không thể nướng bánh quy được.conditionamountnegativegapChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThiếu, cần. To be in want."The student was lacking in motivation for her history project. "Bạn sinh viên đó thiếu động lực để làm bài tập lớn môn lịch sử của mình.conditionnegativeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
verb🔗ShareThiếu sót, chê bai, chỉ trích. To see the deficiency in (someone or something); to find fault with, to malign, reproach."The manager was lacking the employee's performance, pointing out every small error in the report. "Người quản lý đang chê bai hiệu suất làm việc của nhân viên, chỉ ra từng lỗi nhỏ trong báo cáo.attitudecharacterlanguagecommunicationmoralChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareSự thiếu, sự vắng mặt. The absence of something; a lack."The company's downfall was due to a crucial lacking: effective leadership. "Sự sụp đổ của công ty là do một sự thiếu hụt quan trọng: khả năng lãnh đạo hiệu quả.conditionstatesituationqualityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareThiếu, không đủ, kém. Missing or not having enough of (a good quality, etc)."This cheese is lacking in pungency."Loại phô mai này kém đậm đà.qualityconditionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKhông mang vũ khí, không có súng. Not carrying a firearm."Are you packing or lacking?"Anh có mang súng không, hay là không có?militaryweaponChat với AIGame từ vựngLuyện đọc