BeDict Logo

faithful

/ˈfeɪθ.fəl/
Hình ảnh minh họa cho faithful: Trung thực, đơn ánh.
adjective

Phần tử ánh xạ trung thực (faithful functor) bảo toàn mọi mối quan hệ khác biệt giữa các đối tượng toán học, đảm bảo không có kết nối nào bị mất đi trong quá trình biến đổi.