Hình nền cho slurp
BeDict Logo

slurp

/slɝp/

Định nghĩa

noun

Tiếng húp sùm sụp, tiếng soạp soạp.

Ví dụ :

Tiếng húp sùm sụp bát súp to tướng khiến mọi người ở bàn ăn phải ngẩng lên nhìn.