Hình nền cho summering
BeDict Logo

summering

/ˈsʌmərɪŋ/ /ˈsʌmərɪn/

Định nghĩa

verb

Nghỉ hè, trải qua mùa hè.

Ví dụ :

"We like to summer in the Mediterranean."
Chúng tôi thích nghỉ hè ở Địa Trung Hải.