verb Tải xuống 🔗Chia sẻ Lau, chùi, ngoáy. To use a swab on something, or clean something with a swab. Ví dụ : "swab the deck of a ship" Lau sàn tàu bằng cây lau nhà. medicine action body Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Sự lau, sự chùi, sự quét. The act of one who swabs. Ví dụ : "The nurse's careful swabbing of the wound helped prevent infection. " Việc y tá cẩn thận lau vết thương giúp ngăn ngừa nhiễm trùng. action Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc