BeDict Logo

tamales

/təˈmɑliz/ /təˈmɑleɪz/
noun

Bánh bột ngô gói lá chuối hấp kiểu Mexico.

Ví dụ:

Gia đình tôi làm món tamales, một loại bánh bột ngô gói lá chuối hấp kiểu Mexico, rất ngon vào mỗi dịp Giáng Sinh, với nhân thịt heo tẩm ướp gia vị và gói trong vỏ bắp.

Từ vựng liên quan

Hình ảnh minh họa cho từ "ingredients" - Nguyên liệu, thành phần.
/ɪnˈɡriːdiənts/ /ɪnˈɡriːdɪənts/

Nguyên liệu, thành phần.

"The cake recipe lists flour, sugar, and eggs as the main ingredients. "

Công thức làm bánh liệt kê bột mì, đường và trứng là những nguyên liệu chính.

Hình ảnh minh họa cho từ "filled" - Đầy, lấp đầy, tràn đầy.
filledverb
/fɪld/

Đầy, lấp đầy, tràn đầy.

"The teacher filled the bottle with water. "

Giáo viên làm đầy chai bằng nước.

Hình ảnh minh họa cho từ "chopped" - Chặt, băm, thái.
/t͡ʃɒpt/ /t͡ʃɑpt/

Chặt, băm, thái.

"chop wood; chop an onion"

Chặt củi; thái hành tây.

Hình ảnh minh họa cho từ "various" - Đa dạng, khác nhau, phong phú.
variousadjective
/ˈvɛə.ɹi.əs/ /ˈvæɹ.i.əs/

Đa dạng, khác nhau, phong phú.

"The reasons are various."

Có nhiều lý do khác nhau.

Hình ảnh minh họa cho từ "family" - Gia đình, dòng họ, thân quyến.
familynoun
/ˈfɛm(ɘ)li/ /ˈfæm(ɪ)li/ /ˈfæm(ə)li/

Gia đình, dòng họ, thân quyến.

"Our family lives in town."

Gia đình chúng tôi sống trong thị trấn.

Hình ảnh minh họa cho từ "delicious" - Ngon, thơm ngon, đậm đà.
deliciousadjective
/dɪˈlɪʃəs/ /diˈlɪʃəs/

Ngon, thơm ngon, đậm đà.

"The pizza was delicious, so I ate two slices. "

Chiếc pizza ngon quá trời, nên tôi đã ăn hết hai miếng.

Hình ảnh minh họa cho từ "christmas" - Giáng Sinh
/ˈkrɪsməs/

Giáng Sinh

"We celebrate Christmas with our family every year."

Chúng ta kỷ niệm Giáng Sinh với gia đình hàng năm.

Hình ảnh minh họa cho từ "wrapped" - Gói, bọc, bao.
/ɹæpt/

Gói, bọc, bao.

"She wrapped the birthday present in colorful paper. "

Cô ấy gói quà sinh nhật bằng giấy màu sặc sỡ.

Hình ảnh minh họa cho từ "steamed" - Hấp
/stiːmd/ /stimd/

Hấp

"The best way to cook artichokes is to steam them."

Cách tốt nhất để nấu atisô là hấp chúng.

Hình ảnh minh họa cho từ "seasoned" - Tôi luyện, rèn luyện.
/ˈsiːzənd/

Tôi luyện, rèn luyện.

"to season oneself to a climate"

Rèn luyện bản thân để thích nghi với khí hậu.

Hình ảnh minh họa cho từ "cornmeal" - Bột ngô xay thô.
/ˈkɔːrnmiːl/ /ˈkɔːrmɪl/

Bột ngô xay thô.

"She made a kind of polenta from cornmeal and chicken broth, with some cheese sprinkled on top."

Cô ấy làm một món ăn giống như polenta từ bột ngô xay thô và nước dùng gà, rắc thêm một ít phô mai lên trên.

Hình ảnh minh họa cho từ "filling" - Lấp đầy, chiếm hết.
[ˈfɪɫlɪŋ]

Lấp đầy, chiếm hết.

"The heavy backpack filled all the available space in the school locker. "

Chiếc ba lô nặng đã lấp đầy hết chỗ trống trong tủ đựng đồ ở trường.