

lists
/lɪsts/
noun




noun
Danh sách, bảng kê.

noun
Hàng rào chắn đấu thương.

noun
Danh sách.


noun

noun

noun
Lớp mạ thiếc mỏng, vành thiếc.
Trong quá trình mạ thiếc, người thợ cẩn thận kiểm tra các mép của tấm kim loại, xem xét kỹ lớp mạ thiếc mỏng có đều không để đảm bảo lớp mạ hoàn chỉnh và đồng nhất.









verb
Viền, may viền.



verb




verb






noun
Nghiêng, sự nghiêng.


