Hình nền cho tatamis
BeDict Logo

tatamis

/təˈtɑːmiz/ /tæˈtɑːmiz/

Định nghĩa

noun

Chiếu cói (Nhật).

Ví dụ :

Để chuẩn bị cho buổi trà đạo truyền thống, gia đình trải những chiếu cói Nhật (tatami) lên sàn nhà.