Hình nền cho matting
BeDict Logo

matting

/ˈmætɪŋ/

Định nghĩa

verb

Lót, trải chiếu, bọc lót.

Ví dụ :

Để chuẩn bị lớp học cho học sinh mới, cô giáo đã trải những tấm thảm nhiều màu sắc lên sàn.