

unchaste
Định nghĩa
Từ liên quan
chaste adjective
/tʃeɪst/
Trong trắng, trinh khiết.
Cô gái trẻ giữ gìn sự trong trắng và danh tiếng tốt trong suốt những năm đi học.


Cô gái trẻ giữ gìn sự trong trắng và danh tiếng tốt trong suốt những năm đi học.