adjective🔗ShareTrong trắng, trinh khiết. Abstaining from immoral or unlawful sexual intercourse."The young woman maintained a chaste reputation throughout her school years. "Cô gái trẻ giữ gìn sự trong trắng và danh tiếng tốt trong suốt những năm đi học.moralsexcharacterreligionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTrong trắng, trinh khiết, thanh khiết. Virginal, innocent, having had no sexual experience."The young woman's reputation for being chaste was well-known in the community. "Danh tiếng trong trắng, chưa từng có kinh nghiệm tình dục của cô gái trẻ được mọi người trong cộng đồng biết đến rộng rãi.moralsexcharactersoulreligiontheologyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareGiản dị, thanh khiết, mộc mạc. Austere, simple, undecorative."a chaste style in composition or art"Một phong cách giản dị và thanh khiết trong bố cục hoặc nghệ thuật.styleappearancequalityChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTrong trắng, thanh khiết, đoan trang. Decent, modest, morally pure."a chaste mind; chaste eyes"Một tâm trí trong trắng; đôi mắt đoan trang.moralcharactervaluepersonChat với AIGame từ vựngLuyện đọc