

valedictorian
Định nghĩa
noun
Ví dụ :
Từ liên quan
graduating verb
/ˈɡrædʒueɪtɪŋ/ /ˈɡrædʒuˌeɪtɪŋ/
Tốt nghiệp, ra trường.
individual noun
/ˌɘndɘˈvɘd͡ʒɘl/ /ˌɪndəˈ-/
Cá nhân, người.
"He is an unusual individual."
Anh ấy là một người khá đặc biệt.
valedictory noun
/ˌvæləˈdɪktəri/ /ˈvælɪˈdɪktəri/
Diễn văn từ biệt, bài phát biểu bế giảng.
Bài diễn văn từ biệt là một sự suy ngẫm chân thành về những trải nghiệm chung và khát vọng tương lai của khóa tốt nghiệp.