adverb🔗ShareMột cách đa dạng, nhiều cách khác nhau. In various ways; diversely."The children variously expressed their excitement about the upcoming school trip, with some jumping up and down, others chattering excitedly, and still others quietly humming. "Bọn trẻ thể hiện sự phấn khích về chuyến đi học sắp tới bằng nhiều cách khác nhau: vài đứa nhảy cẫng lên, vài đứa khác trò chuyện rôm rả, và vài đứa thì khe khẽ ngân nga.waytypeChat với AIGame từ vựngLuyện đọc