BeDict Logo

variously

/ˈveːriəsli/ /ˈvæːriəsli/
Hình ảnh minh họa cho variously: Một cách đa dạng, nhiều cách khác nhau.
 - Image 1
variously: Một cách đa dạng, nhiều cách khác nhau.
 - Thumbnail 1
variously: Một cách đa dạng, nhiều cách khác nhau.
 - Thumbnail 2
adverb

Một cách đa dạng, nhiều cách khác nhau.

Bọn trẻ thể hiện sự phấn khích về chuyến đi học sắp tới bằng nhiều cách khác nhau: vài đứa nhảy cẫng lên, vài đứa khác trò chuyện rôm rả, và vài đứa thì khe khẽ ngân nga.