BeDict Logo

transitive

/ˈtɹænzɪtɪv/
Hình ảnh minh họa cho transitive: Ngoại động, có ngoại động từ.
 - Image 1
transitive: Ngoại động, có ngoại động từ.
 - Thumbnail 1
transitive: Ngoại động, có ngoại động từ.
 - Thumbnail 2
adjective

Ngoại động, có ngoại động từ.

Động từ "to notice" trong tiếng Anh là một ngoại động từ, vì chúng ta nói những câu như "She noticed a problem" (Cô ấy nhận thấy một vấn đề), trong đó "a problem" là tân ngữ trực tiếp của động từ "noticed".

Hình ảnh minh họa cho transitive: Có tính bắc cầu.
 - Image 1
transitive: Có tính bắc cầu.
 - Thumbnail 1
transitive: Có tính bắc cầu.
 - Thumbnail 2
adjective

"Là tổ tiên của" là một quan hệ có tính bắc cầu: nếu Alice là tổ tiên của Bob, và Bob là tổ tiên của Carol, thì Alice là tổ tiên của Carol.

Hình ảnh minh họa cho transitive: Có tính bắc cầu, có tính chuyển tiếp.
adjective

Có tính bắc cầu, có tính chuyển tiếp.

Lời giải thích của giáo viên về bài toán rất dễ hiểu theo kiểu bắc cầu; cô ấy đã chỉ ra cách mọi phương trình có thể được biến đổi thành bất kỳ phương trình tương tự nào khác bằng các bước giống nhau.

Hình ảnh minh họa cho transitive: Tính bắc cầu, có tính chất bắc cầu.
adjective

Tính bắc cầu, có tính chất bắc cầu.

Đồ thị mạng xã hội này có tính bắc cầu; nếu bạn biết John là bạn của Mary, và Mary là bạn của Susan, thì có cách nào đó để thấy được mối liên hệ giữa John và Susan trong nhóm này.