noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Rượu vang. Wine. Ví dụ : "John came home drunk last night — he’d been at the vino again." Tối qua John về nhà trong tình trạng say khướt – lại uống rượu vang nữa rồi đấy. drink Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc