Hình nền cho impacting
BeDict Logo

impacting

/ɪmˈpæktɪŋ/ /ˈɪmpæktɪŋ/

Định nghĩa

verb

Va chạm, tác động, ảnh hưởng.

Ví dụ :

Khi búa đập mạnh vào đinh, đinh bị cong.