Hình nền cho woodgrain
BeDict Logo

woodgrain

/ˈwʊdɡreɪn/

Định nghĩa

noun

Vân gỗ.

Ví dụ :

Cái bàn mới này có vân gỗ rất đẹp, có thể nhìn thấy rõ qua lớp sơn trong suốt.