

zeta
Định nghĩa
Từ liên quan
digamma noun
/daɪˈɡæmə/
Chữ digamma Hy Lạp cổ.
Giáo sư giải thích rằng chữ digamma, đại diện cho âm 'w', đã biến mất khỏi bảng chữ cái Hy Lạp tiêu chuẩn nhưng vẫn được nghiên cứu trong ngôn ngữ học lịch sử (historical linguistics) với tư cách là chữ digamma Hy Lạp cổ.
mathematical adjective
/ˌmæθəˈmætɪkəl/
Thuộc toán học, có tính toán học.
Một bài toán thuộc về toán học.