Hình nền cho pigtails
BeDict Logo

pigtails

/ˈpɪɡteɪlz/

Định nghĩa

noun

Tóc đuôi sam, bím tóc.

Ví dụ :

Cô bé lon ton bước đến trường, hai bím tóc đuôi sam của bé lắc lư qua lại theo từng bước chân trông thật vui mắt.
noun

Ví dụ :

Bác sĩ cẩn thận kiểm tra đầu mút dạng bím của ống đỡ động mạch, lưu ý rằng phần cuối đã được gắn chặt vào động mạch của bệnh nhân.