adverb🔗ShareMột cách trang trọng, chính thức. In a formal manner."He was dressed too formally for the occasion."Anh ấy ăn mặc quá trang trọng so với hoàn cảnh.stylesocietycommunicationChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareMột cách chính thức, theo đúng thủ tục. In accordance with official procedure."He formally filed a complaint, which involved much paperwork."Anh ấy đã nộp đơn khiếu nại một cách chính thức, việc này đòi hỏi rất nhiều thủ tục giấy tờ.governmentlawpoliticsorganizationsystembusinessChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adverb🔗ShareMột cách chính thức, trang trọng, theo đúng thủ tục. In accordance with rigorous rules."He proved it formally but gave his students no intuitive feel for the matter."Anh ấy đã chứng minh điều đó một cách chính thức, theo đúng các quy tắc chặt chẽ, nhưng lại không giúp sinh viên hiểu được vấn đề một cách trực quan.systemwayChat với AIGame từ vựngLuyện đọc