

sam
/sæm/
noun


verb
Kết thân, Kết giao, Se duyên.

verb
Trước khi giờ học bắt đầu, cô giáo phải sắp xếp hết tất cả các bài tập và đặt chúng thành những chồng ngay ngắn trên bàn.






noun
Người chỉ điểm lo lắng nhìn xung quanh rồi thì thầm, "Tôi nghe nói có một mật vụ liên bang chống ma túy đang điều tra đường dây buôn bán ma túy mới ở khu mình."
