noun🔗ShareOát Watt"The lightbulb uses 60 watts of electricity. "Bóng đèn này tiêu thụ 60 oát điện.energyphysicsunitscienceelectricChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareTây. West"The sun sets in the w. "Mặt trời lặn ở hướng Tây.directiongeographyChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareNhân chứng, người chứng kiến. Witness"The police are looking for a witness to the car accident. "Cảnh sát đang tìm nhân chứng cho vụ tai nạn xe hơi.lawpersonstatementChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun🔗ShareViệc, công việc. Work"My work at the bakery is baking bread and decorating cakes. "Công việc của tôi ở tiệm bánh là nướng bánh mì và trang trí bánh ngọt.workjobbusinesseconomyindustryChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareRộng, bao la. Wide"The river is very wide at this point. "Khúc sông này rất rộng.areaappearanceChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareTrắng. White"The w walls of the classroom were painted a bright, cheerful white. "Những bức tường trắng của lớp học được sơn một màu trắng tươi sáng và vui vẻ.colorChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
preposition🔗ShareVới, cùng với. With"I went to the park w/ my dog. "Tôi đã đi công viên với con chó của tôi.languagegrammarlinguisticsChat với AIGame từ vựngLuyện đọc