

affiant
Định nghĩa
Từ liên quan
individual noun
/ˌɘndɘˈvɘd͡ʒɘl/ /ˌɪndəˈ-/
Cá nhân, người.
"He is an unusual individual."
Anh ấy là một người khá đặc biệt.
confirming verb
/kənˈfɜːrmɪŋ/ /kəmˈfɜːrmɪŋ/
Xác nhận, củng cố, làm vững chắc.
deposition noun
/dɛpəˈzɪʃən/