

arpeggio
Định nghĩa
Từ liên quan
clearly adverb
/ˈkliːɹli/ /ˈklɪəli/ /ˈklɪɹli/
Rõ ràng, minh bạch.
"He enunciated every syllable clearly."
Anh ấy phát âm rõ ràng từng âm tiết một.
individually adverb
/ˌɪndɪˈvɪdʒuəli/ /ˌɪndɪˈvɪdʒəwəli/
Riêng lẻ, cá nhân, độc lập.
Các học sinh hoàn thành bài tập của mình một cách riêng lẻ.