verb🔗ShareLàm kinh ngạc, gây sửng sốt, làm choáng váng. To astonish, bewilder or dazzle."The magician's incredible disappearing act astounded the entire audience. "Màn biến mất đáng kinh ngạc của nhà ảo thuật đã làm choáng váng toàn bộ khán giả.sensationemotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKinh ngạc, sửng sốt, làm kinh ngạc. That astounds or astound."astounding success; an astounding spectacle"Thành công kinh ngạc; một cảnh tượng vô cùng sửng sốt.sensationemotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc