verb🔗ShareKinh ngạc, sửng sốt, làm choáng váng. To astonish, bewilder or dazzle."The magician's incredible disappearing act astounded the entire audience. "Màn ảo thuật biến mất tài tình của nhà ảo thuật đã khiến toàn bộ khán giả sửng sốt.sensationmindemotionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc
adjective🔗ShareKinh ngạc, sửng sốt, ngỡ ngàng. Surprised, amazed, astonished or bewildered."I was astounded by how quickly she learned to play the piano. "Tôi đã vô cùng kinh ngạc khi thấy cô ấy học chơi piano nhanh đến vậy."I was astounded by how quickly my young niece learned to ride her bicycle without training wheels. "Tôi đã vô cùng kinh ngạc khi thấy cháu gái bé bỏng của mình học đi xe đạp không cần bánh phụ nhanh đến thế.sensationemotionmindChat với AIGame từ vựngLuyện đọc