

astound
Định nghĩa
Từ liên quan
incredible adjective
/ɪŋˈkɹɛdɪbəl/ /ɪŋˈkɹɛdəbəl/
Không thể tin được, khó tin.
astoundingly adverb
/əˈstaʊndɪŋli/
Kinh ngạc, đáng kinh ngạc, làm sửng sốt.
astonish verb
/əˈstɒnɪʃ/ /əˈstɑnɪʃ/
Kinh ngạc, làm kinh ngạc, sửng sốt, làm sửng sốt.
Cơn bão tuyết bất ngờ đã khiến tất cả mọi người trong khu phố vô cùng kinh ngạc.
astonished verb
/əˈstɒnɪʃt/ /əˈstɑːnɪʃt/
Ngạc nhiên, kinh ngạc, sửng sốt.
Thông báo bất ngờ về việc được nghỉ học khiến ai nấy đều sửng sốt.