verb🔗ShareKinh ngạc, làm kinh ngạc, sửng sốt. To astonish, bewilder or dazzle."Her ability to solve complex math problems so quickly astounds her teachers. "Khả năng giải quyết các bài toán phức tạp một cách nhanh chóng của cô ấy khiến các thầy cô giáo của cô ấy phải kinh ngạc.sensationemotionmindactionChat với AIGame từ vựngLuyện đọc