Hình nền cho dazzling
BeDict Logo

dazzling

/ˈdæz.lɪŋ/

Định nghĩa

verb

Làm loá mắt, gây choáng váng.

Ví dụ :

Bị đèn pha xe tải làm loá mắt, con nai dừng lại giữa đường.