

authorship
Định nghĩa
Từ liên quan
origination noun
/əˌrɪdʒəˈneɪʃən/ /ɔˌrɪdʒəˈneɪʃən/
Khởi nguồn, sự hình thành, sự bắt nguồn.
clearly adverb
/ˈkliːɹli/ /ˈklɪəli/ /ˈklɪɹli/
Rõ ràng, minh bạch.
"He enunciated every syllable clearly."
Anh ấy phát âm rõ ràng từng âm tiết một.
demonstrated verb
/ˈdɛmənstɹeɪtɪd/
Trình diễn, minh họa, cho thấy cách sử dụng.
original noun
/əˈɹɪdʒnəl/
Bản gốc, nguyên bản.
"This manuscript is the original."
Bản thảo này là bản gốc.
research noun
/ɹɪˈsɜːtʃ/ /ɹiˈsɝtʃ/