Hình nền cho brindled
BeDict Logo

brindled

/ˈbɹɪndəld/

Định nghĩa

verb

Loang lổ, có vằn.

Ví dụ :

Người họa sĩ đã loang lổ những vệt màu tối lên đất sét để tạo hiệu ứng vân đá cẩm thạch.