Hình nền cho streaky
BeDict Logo

streaky

/ˈstriːki/

Định nghĩa

adjective

Có vệt, lốm đốm, có sọc.

Ví dụ :

"The zebra's coat was streaky with black and white stripes. "
Bộ lông của con ngựa vằn có những vệt sọc đen trắng xen kẽ.