BeDict Logo

stripes

/stɹaɪps/
Hình ảnh minh họa cho stripes: Dải, vạch, đường kẻ.
 - Image 1
stripes: Dải, vạch, đường kẻ.
 - Thumbnail 1
stripes: Dải, vạch, đường kẻ.
 - Thumbnail 2
noun

Hệ thống ổ cứng của máy chủ sử dụng phân vùng dữ liệu thành nhiều dải trên các ổ đĩa riêng biệt để bảo vệ dữ liệu tài chính quan trọng của công ty, đảm bảo thông tin không bị mất nếu một ổ đĩa bị hỏng.