Hình nền cho candlelight
BeDict Logo

candlelight

/ˈkændllaɪt/

Định nghĩa

noun

Ánh nến, ánh sáng nến.

Ví dụ :

Ánh nến soi sáng căn phòng làm việc nhỏ, hắt những bóng dài lên những quyển sách.