Hình nền cho cementum
BeDict Logo

cementum

/sɪˈmɛntəm/ /səˈmɛntəm/

Định nghĩa

noun

Xê măng răng.

Ví dụ :

Nha sĩ giải thích rằng xê măng răng, một mô cứng bao phủ chân răng, giúp neo giữ răng vào xương hàm.