noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chứng nhận, sự chứng nhận. The act of certifying. Ví dụ : "The certification process for the cooking class required students to complete a final exam. " Quy trình chứng nhận cho lớp học nấu ăn yêu cầu học viên phải hoàn thành một bài kiểm tra cuối kỳ. achievement business education job industry toeic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chứng nhận, sự chứng nhận. The granting of a certificate. Ví dụ : "The school awarded certification to students who completed the advanced math course. " Nhà trường cấp chứng nhận cho những học sinh đã hoàn thành khóa học toán nâng cao. education job business achievement toeic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc
noun Tải xuống 🔗Chia sẻ Chứng chỉ, giấy chứng nhận. A professional qualification that certifies a person's ability. Ví dụ : "To work at the bakery, Sarah needed a food handling certification. " Để làm việc tại tiệm bánh, Sarah cần có chứng chỉ về an toàn vệ sinh thực phẩm. job education achievement ability business toeic Chat với AIGame từ vựngLuyện đọc