Hình nền cho cooking
BeDict Logo

cooking

/ˈkʊ.kɪŋ/

Định nghĩa

verb

Nấu ăn, chế biến món ăn.

Ví dụ :

"My mom is cooking dinner for the family tonight. "
Tối nay mẹ tôi đang nấu bữa tối cho cả nhà.